Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

总算

Phồn thể: [總算]
zǒngsuàn
Nghĩa tiếng Việtcuối cùng; cuối cùng thì; nhìn chung
Âm Hán Việttổng toán
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cuối cùng
  2. 2 cuối cùng thì
  3. 3 nhìn chung

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập