Houzii
← Từ điển
Từ ghép

检束

Phồn thể: [檢束]
jiǎnshù
Nghĩa tiếng Việtđiều tiết; kiểm soát và hạn chế
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điều tiết
  2. 2 kiểm soát và hạn chế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập