Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

原先

yuánxiān
Nghĩa tiếng Việtban đầu; nguyên bản; trước đây
Âm Hán Việtnguyên tiên
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa