Cấp: HSK 7–9Từ ghép
平原
Nghĩa
- 1 cánh đồng
- 2 đồng bằng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 平原鹨[平原鷚](loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện hung (Anthus campestris)
- 平原县[平原縣]huyện Bình Nguyên ở Đức Châu 德州 (Dézhōu), Sơn Đông
- 冲积平原[沖積平原]đồng bằng phù sa
- 东北平原[東北平原]Đồng bằng Đông Bắc, còn gọi là Đồng bằng Mãn Châu
- 东欧平原[東歐平原]Đồng bằng Đông Âu
- 关中平原[關中平原]Đồng bằng Quan Trung ở Thiểm Tây
- 华北平原[華北平原]Đồng bằng Hoa Bắc
- 三江平原đồng bằng Tam Giang ở Hắc Long Giang, vùng đất ngập nước rộng lớn do sông Hắc Long Giang 黑龙江 (Hēilóngjiāng) hay Amur, sông Tùng Hoa 松花江 (Sōnghuājiāng), sông Ussuri 乌苏里江 (Wūsūlǐjiāng) tưới nước
- 松辽平原[松遼平原]Đồng bằng Tùng Liêu ở đông bắc Trung Quốc bao gồm sông Tùng Hoa 松花江 qua bán đảo Liêu Ninh, còn gọi là Đồng bằng Đông Bắc 东北平原 (DōngběiPíngyuán)
- 索尔兹伯里平原[索爾茲伯里平原]đồng bằng Salisbury
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 另[lánh]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 6khác; nữa; tách biệt
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ