Houzii
← Từ điển
Từ ghép

关中平原

Phồn thể: [關中平原]
Guānzhōng Píngyuán
Nghĩa tiếng ViệtĐồng bằng Quan Trung ở Thiểm Tây
  • 4 chữ
  • 25 nét