Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三江平原

Sānjiāngpíngyuán
Nghĩa tiếng Việtđồng bằng Tam Giang ở Hắc Long Giang, vùng đất ngập nước rộng lớn do sông Hắc Long Giang 黑龙江 (Hēilóngjiāng) hay Amur, sông Tùng Hoa 松花江 (Sōnghuājiāng), sông Ussuri 乌苏里江 (Wūsūlǐjiāng) tưới nước
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 đồng bằng Tam Giang ở Hắc Long Giang, vùng đất ngập nước rộng lớn do sông Hắc Long Giang 黑龙江 (Hēilóngjiāng) hay Amur, sông Tùng Hoa 松花江 (Sōnghuājiāng), sông Ussuri 乌苏里江 (Wūsūlǐjiāng) tưới nước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập