Houzii
← Từ điển
Từ ghép

松辽平原

Phồn thể: [松遼平原]
Sōngliáo Píngyuán
Nghĩa tiếng ViệtĐồng bằng Tùng Liêu ở đông bắc Trung Quốc bao gồm sông Tùng Hoa 松花江 qua bán đảo Liêu Ninh, còn gọi là Đồng bằng Đông Bắc 东北平原 (DōngběiPíngyuán)
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 Đồng bằng Tùng Liêu ở đông bắc Trung Quốc bao gồm sông Tùng Hoa 松花江 qua bán đảo Liêu Ninh, còn gọi là Đồng bằng Đông Bắc 东北平原 (DōngběiPíngyuán)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập