Chữ Hán
辽
Nghĩa(dạng kết hợp) xa; xa xôi; tên gọi tắt của tỉnh Liêu Ninh 遼寧 (Liáoníng); triều đại Liêu hoặc Khiết Đan (916-1125)
Bộ thủ辶
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- (dạng kết hợp) xa; xa xôi
- tên gọi tắt của tỉnh Liêu Ninh 遼寧 (Liáoníng); triều đại Liêu hoặc Khiết Đan (916-1125)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 了
- 辶chuòbước đi (phần bên của chữ tách)
- 了le[liễu](trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)
- Phần chỉ nghĩa: 辶
- Phần chỉ âm: 了
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.