Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

辽

Phồn thể: [遼]
liáo
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) xa; xa xôi
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 (dạng kết hợp) xa; xa xôi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

辽

Phồn thể: [遼]
Liáo
Nghĩa tiếng Việttên gọi tắt của tỉnh Liêu Ninh 遼寧 (Liáoníng); triều đại Liêu hoặc Khiết Đan (916-1125)
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tên gọi tắt của tỉnh Liêu Ninh 遼寧 (Liáoníng)
  2. 2 triều đại Liêu hoặc Khiết Đan (916-1125)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập