Chữ đơnChữ đa âm
辽
Phồn thể: [遼]Nghĩa
- 1 (dạng kết hợp) xa; xa xôi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 辽阔[遼闊]Cấp: HSK 7–9rộng lớn; bao la
- 东辽[東遼]huyện Dongliao ở Liaoyuan 遼源|辽源, Jilin
- 辽东[遼東]bán đảo Liêu Đông giữa Bột Hải 渤海 và biển Hoàng Hải; phía đông và nam tỉnh Liêu Ninh; phía đông sông Liêu 遼河|辽河
- 辽海[遼海]phía đông và nam tỉnh Liêu Ninh
- 辽河[遼河]sông Liêu ở đông bắc Trung Quốc, chảy qua Nội Mông, Hà Bắc, Cát Lâm và Liêu Ninh
- 辽金[遼金]các triều đại Liêu và Kim, cụ thể là: triều đại Liêu hoặc Khiết Đan (907-1125) và triều đại Kim Nữ Chân (1115-1234)
- 辽宁[遼寧]Tỉnh Liêu Ninh ở đông bắc Trung Quốc, tên gọi tắt 辽 (Liáo), thủ phủ Thẩm Dương 沈阳 (Shěnyáng)
- 辽史[遼史]Lịch sử triều Liêu, cuốn thứ hai mốt trong Nhị thập tứ sử 二十四史 (ÈrshísìShǐ), biên soạn dưới thời Thoát Thoát 脱脱 (Tuōtuō) năm 1345 trong triều Nguyên 元 (Yuán), gồm 116 quyển
- 辽西[遼西]phía tây Liêu Ninh
- 辽阳[遼陽]thành phố cấp địa khu Liêu Dương ở tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (LiáoníngShěng), đông bắc Trung Quốc
- 辽源[遼源]thành phố cấp địa khu Liêu Nguyên, tỉnh Cát Lâm 吉林省 ở đông bắc Trung Quốc
- 辽远[遼遠]xa xôi; xa xăm; hẻo lánh