Từ ghép
辽宁
Phồn thể: [遼寧]Nghĩa tiếng ViệtTỉnh Liêu Ninh ở đông bắc Trung Quốc, tên gọi tắt 辽 (Liáo), thủ phủ Thẩm Dương 沈阳 (Shěnyáng)
- 2 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 Tỉnh Liêu Ninh ở đông bắc Trung Quốc, tên gọi tắt 辽 (Liáo), thủ phủ Thẩm Dương 沈阳 (Shěnyáng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 辽宁号[遼寧號]Liêu Ninh, tàu sân bay đầu tiên được biên chế vào Hải quân PLA (biên chế năm 2012)
- 辽宁省[遼寧省]Tỉnh Liêu Ninh ở đông bắc Trung Quốc, tên gọi tắt 辽 (Liáo), thủ phủ Thẩm Dương 沈阳 (Shěnyáng)
- 辽宁大学[遼寧大學]Đại học Liêu Ninh
- 辽宁古盗鸟[遼寧古盜鳥]Archaeoraptor liaoningensis (khủng long giống chim được tìm thấy ở tỉnh Liêu Ninh)