Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辽宁古盗鸟

Phồn thể: [遼寧古盜鳥]
Liáonínggǔdàoniǎo
Nghĩa tiếng ViệtArchaeoraptor liaoningensis (khủng long giống chim được tìm thấy ở tỉnh Liêu Ninh)
  • 5 chữ
  • 31 nét