Từ ghép
辽东
Phồn thể: [遼東]Nghĩa tiếng Việtbán đảo Liêu Đông giữa Bột Hải 渤海 và biển Hoàng Hải; phía đông và nam tỉnh Liêu Ninh; phía đông sông Liêu 遼河|辽河
- 2 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bán đảo Liêu Đông giữa Bột Hải 渤海 và biển Hoàng Hải
- 2 phía đông và nam tỉnh Liêu Ninh
- 3 phía đông sông Liêu 遼河|辽河
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.