Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辽远

Phồn thể: [遼遠]
liáoyuǎn
Nghĩa tiếng Việtxa xôi; xa xăm; hẻo lánh
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 xa xôi; xa xăm; hẻo lánh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập