Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辽河

Phồn thể: [遼河]
Liáo Hé
Nghĩa tiếng Việtsông Liêu ở đông bắc Trung Quốc, chảy qua Nội Mông, Hà Bắc, Cát Lâm và Liêu Ninh
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 sông Liêu ở đông bắc Trung Quốc, chảy qua Nội Mông, Hà Bắc, Cát Lâm và Liêu Ninh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập