Houzii
← Từ điển
Từ ghép

帕米尔高原

Phồn thể: [帕米爾高原]
Pàmǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ěr GāoyuánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtCao nguyên Pamir, khu vực cao nguyên Trung Á
  • 5 chữ
  • 39 nét