淋巴管Từ ghép淋巴管línbāguǎnNghĩa tiếng Việtmạch bạch huyết3 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mạch bạch huyếtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.淋[lấm]tưới nhỏ giọt; nhỏ xuống; rótTrang chữ →巴khao khát; mong muốn; bám vàoTrang chữ →管chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →