Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冲淋浴

Phồn thể: [沖淋浴]
chōnglínyù
Nghĩa tiếng Việttắm vòi sen
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 tắm vòi sen

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập