Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yù

浴

Nghĩatắm; tắm rửa
Bộ thủ氵
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yùtắm; tắm rửa

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 谷

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 谷

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.