Chữ đơn
浴
Nghĩa
- 1 tắm
- 2 tắm rửa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 浴室[dục thất]Cấp: HSK 6phòng tắm (phòng dùng để tắm)
- 沐浴[múc dục]Cấp: HSK 7–9tắm; rửa; ngâm mình
- 淋浴tắm vòi sen; vòi sen
- 盆浴bồn tắm
- 汤浴[湯浴](cổ) tắm nước nóng
- 卫浴[衛浴]vệ sinh (liên quan đến toilet và phòng tắm); phòng tắm
- 洗浴tắm rửa
- 浴霸đèn sưởi hồng ngoại trong phòng tắm, được quảng cáo là "vua phòng tắm"
- 浴场[浴場]địa điểm tắm
- 浴池nhà tắm công cộng
- 浴缸bồn tắm
- 浴柜[浴櫃]tủ phòng tắm