Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卫浴

Phồn thể: [衛浴]
wèiyù
Nghĩa tiếng Việtvệ sinh (liên quan đến toilet và phòng tắm); phòng tắm
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vệ sinh (liên quan đến toilet và phòng tắm)
  2. 2 phòng tắm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập