Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơn

痛

tòng
Nghĩa tiếng Việtđau; đau đớn; phiền muộn
Âm Hán Việtthống
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đau
  2. 2 đau đớn
  3. 3 phiền muộn
  4. 4 sâu sắc
  5. 5 thấu đáo

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập