Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抽痛

chōutòng
Nghĩa tiếng Việtđau nhói; cơn đau nhói; cảm giác đau
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đau nhói
  2. 2 cơn đau nhói
  3. 3 cảm giác đau
  4. 4 đau buốt
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập