Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chōu

抽

Nghĩarút ra; kéo ra từ giữa; gỡ bỏ một phần của toàn bộ
Bộ thủ扌
Âm Hán Việttrừu
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.