Chữ Hán
抽
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: trừurút ra; kéo ra từ giữa; gỡ bỏ một phần của toàn bộ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 由
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 由yóu[do]theo; từ; bởi vì; do
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 由
Từ có chữ này
- 抽奖Âm Hán Việt: trừu thưởngrút thăm trúng thưởng; xổ số; quay số trúng thưởngHSK 6
- 抽象Âm Hán Việt: trừu tượngtrừu tượng; sự trừu tượngHSK 6
- 抽屉ngăn kéoHSK 7–9
- 抽查Âm Hán Việt: trừu trakiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra đột xuấtHSK 7–9
- 抽样Âm Hán Việt: trừu dạngmẫu; lấy mẫuHSK 7–9
- 抽签Âm Hán Việt: trừu thiêmxem bói bằng que; bốc thăm; phiếu bầu (trong giao dịch cổ phiếu)HSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.