Cấp: HSK 5Chữ đơn
抽
Nghĩa tiếng Việtrút ra; kéo ra từ giữa; gỡ bỏ một phần của toàn bộ
Âm Hán Việttrừu
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 rút ra
- 2 kéo ra từ giữa
- 3 gỡ bỏ một phần của toàn bộ
- 4 (một số loại cây) nảy mầm hoặc đâm chồi
- 5 quất hoặc đánh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 抽奖[抽獎][trừu thưởng]Cấp: HSK 6rút thăm trúng thưởng; xổ số; quay số trúng thưởng
- 抽象[trừu tượng]Cấp: HSK 6trừu tượng; sự trừu tượng
- 抽查[trừu tra]Cấp: HSK 7–9kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra đột xuất
- 抽签[抽籤][trừu thiêm]Cấp: HSK 7–9xem bói bằng que; bốc thăm; phiếu bầu (trong giao dịch cổ phiếu)
- 抽屉[抽屜]Cấp: HSK 7–9ngăn kéo
- 抽样[抽樣][trừu dạng]Cấp: HSK 7–9mẫu; lấy mẫu
- 抽插ra vào; động tác thọc
- 抽出lấy ra; chiết xuất
- 抽搐co giật
- 抽打đánh; quất; đòn roi
- 抽搭khóc nức nở
- 抽贷[抽貸]đòi lại khoản vay
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này