Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
chōu

抽

Nghĩa tiếng Việtrút ra; kéo ra từ giữa; gỡ bỏ một phần của toàn bộ
Âm Hán Việttrừu
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rút ra
  2. 2 kéo ra từ giữa
  3. 3 gỡ bỏ một phần của toàn bộ
  4. 4 (một số loại cây) nảy mầm hoặc đâm chồi
  5. 5 quất hoặc đánh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập