Cấp: HSK 5Chữ đơn
阵
Phồn thể: [陣]Nghĩa tiếng Việtbố trí quân đội; làn; sự dồn dập
Âm Hán Việttrận
- 1 chữ
- 6 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 bố trí quân đội
- 2 làn
- 3 sự dồn dập
- 4 sự bùng phát
- 5 cơn
- 6 khoảng thời gian ngắn
- 7 lượng từ cho sự kiện hoặc trạng thái ngắn hạn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 一阵[一陣][nhất trận]Cấp: HSK 6một trận; một cơn; một tràng
- 阵雨[陣雨][trận vũ]Cấp: HSK 6mưa rào
- 阵地[陣地][trận địa]Cấp: HSK 7–9(quân sự) vị trí; mặt trận
- 阵容[陣容][trận dung]Cấp: HSK 7–9bố trí quân sự; trận hình; danh sách ra sân (của đội thể thao, v.v.)
- 阵营[陣營][trận doanh]Cấp: HSK 7–9nhóm người; trại; phái
- 败阵[敗陣]bị đánh bại trên chiến trường; bị thua trong một cuộc thi
- 达阵[達陣]bàn thắng; touchdown; try (thể thao)
- 点阵[點陣]mảng; lưới điểm; bitmap
- 敌阵[敵陣]trận địa địch
- 对阵[對陣]dàn trận chuẩn bị chiến đấu; chuẩn bị cho một cuộc đối đầu
- 方阵[方陣]đội hình vuông (quân sự); phalăng; (toán) ma trận
- 叫阵[叫陣]thách thức đối thủ đánh nhau
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成果[thành quả]Cấp: HSK 5kết quả; thành tựu; thu được
- 反复[反復][phản hạ]Cấp: HSK 5biến thể của 反复 (fǎnfù)
- 精神[tinh thần]Cấp: HSK 5sinh lực; sức sống; phấn chấn; ưa nhìn
- 实验[實驗][thực nghiệm]Cấp: HSK 5thí nghiệm; kiểm tra; mang tính thí nghiệm
- 要不是[yếu bất thị]Cấp: HSK 5nếu không phải vì; nếu không có
- 愿[nguyện]Cấp: HSK 5thành thật và thận trọng; biến thể của 愿 (yuàn)
- 圆[圓][viên]Cấp: HSK 5hình tròn; tròn; dạng tròn
- 原[nguyên]Cấp: HSK 5trước đây; nguyên bản; chính
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này