Houzii
← Từ điển
Từ ghép

方阵

Phồn thể: [方陣]
fāngzhèn
Nghĩa tiếng Việtđội hình vuông (quân sự); phalăng; (toán) ma trận
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đội hình vuông (quân sự)
  2. 2 phalăng
  3. 3 (toán) ma trận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập