Từ ghép
方阵
Phồn thể: [方陣]Nghĩa
- 1 đội hình vuông (quân sự)
- 2 phalăng
- 3 (toán) ma trận
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.