Houzii
← Từ điển
Từ ghép

败阵

Phồn thể: [敗陣]
bàizhèn
Nghĩa tiếng Việtbị đánh bại trên chiến trường; bị thua trong một cuộc thi
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị đánh bại trên chiến trường
  2. 2 bị thua trong một cuộc thi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập