Từ ghép
对阵
Phồn thể: [對陣]Nghĩa tiếng Việtdàn trận chuẩn bị chiến đấu; chuẩn bị cho một cuộc đối đầu
- 2 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dàn trận chuẩn bị chiến đấu
- 2 chuẩn bị cho một cuộc đối đầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.