Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对阵

Phồn thể: [對陣]
duìzhèn
Nghĩa tiếng Việtdàn trận chuẩn bị chiến đấu; chuẩn bị cho một cuộc đối đầu
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dàn trận chuẩn bị chiến đấu
  2. 2 chuẩn bị cho một cuộc đối đầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập