Houzii
← Từ điển
Từ ghép

病痛

bìngtòng
Nghĩa tiếng Việtbệnh nhẹ; khó chịu; đau ốm
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bệnh nhẹ
  2. 2 khó chịu
  3. 3 đau ốm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập