Từ ghép
沉痛
Nghĩa
- 1 đau buồn
- 2 hối hận
- 3 sâu trong đau khổ
- 4 đau đớn (thống khổ)
- 5 chia buồn sâu sắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.