Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沉痛

chéntòng
Nghĩa tiếng Việtđau buồn; hối hận; sâu trong đau khổ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đau buồn
  2. 2 hối hận
  3. 3 sâu trong đau khổ
  4. 4 đau đớn (thống khổ)
  5. 5 chia buồn sâu sắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập