Chữ HánChữ đa âm
甬
Nghĩa biến thể của 桶 (tǒng), cái xô; (lượng từ) đơn vị đo khô lập phương (5 đấu 五斗, khoảng nửa lít); đường đi có tường bao hai bên; sông Vĩnh 甬江 (YǒngJiāng) ở Ninh Ba 宁波 (Níngbō); tên gọi tắt của Ninh Ba
Bộ thủ用
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể của 桶 (tǒng), cái xô; (lượng từ) đơn vị đo khô lập phương (5 đấu 五斗, khoảng nửa lít)
- đường đi có tường bao hai bên
- sông Vĩnh 甬江 (YǒngJiāng) ở Ninh Ba 宁波 (Níngbō); tên gọi tắt của Ninh Ba
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 用 (nguồn chưa rõ phần này)
- Phần chỉ âm: 用
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 勇yǒngdũng cảmHSK 4
- 通tōngÂm Hán Việt: thôngđi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên giaHSK 4
- 桶tǒngÂm Hán Việt: thùngcái xô; thùng (rác); thùng (dầu, v.v.)HSK 4
- 痛tòngÂm Hán Việt: thốngđau; đau đớn; phiền muộnHSK 4
- 涌yǒngbiến thể của 涌 (yǒng)HSK 6
- 诵sòngđọc to; đọc thuộc lòngHSK 7–9
- 捅tǒngÂm Hán Việt: thòngchọc; thúc; chạm nhẹ (ai đó); đẩy khẽ; tiết lộ; hé lộHSK 7–9
- 恿yǒngxúi giục; kích độngHSK 7–9
- 踊yǒngnhảyHSK 7–9
- 俑yǒngtượng gỗ chôn theo người chết
- 勈yǒngbiến thể cũ của 勇 (yǒng)
- 埇yǒnglối đi nâng cao
- 蛹yǒngnhộng; ấu trùng
- 誦
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.