Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
yǒng · yǒng · chōng

涌

Nghĩayǒng biến thể của 涌 (yǒng); yǒng phun trào; lao ra; chōng (dùng trong địa danh)
Bộ thủ氵
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • yǒngbiến thể của 涌 (yǒng)
  • yǒngphun trào; lao ra
  • chōng(dùng trong địa danh)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 甬

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 甬

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.