Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

涌现

Phồn thể: [湧現]
yǒngxiàn
Nghĩa tiếng Việtxuất hiện số lượng lớn; nổi lên; xuất hiện một cách nổi bật
Âm Hán Việtrụng hiện
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuất hiện số lượng lớn
  2. 2 nổi lên
  3. 3 xuất hiện một cách nổi bật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập