Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

涌

yǒng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 涌 (yǒng)
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 涌 (yǒng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

涌

Phồn thể: [湧]
yǒng
Nghĩa tiếng Việtphun trào; lao ra
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

涌

chōng
Nghĩa tiếng Việt(dùng trong địa danh)
  • 1 chữ
  • 10 nét