Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涌出

Phồn thể: [湧出]
yǒngchū
Nghĩa tiếng Việtphun ra; tràn ra; chảy ra
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phun ra
  2. 2 tràn ra
  3. 3 chảy ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập