Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掀涌

Phồn thể: [掀湧]
xiānyǒng
Nghĩa tiếng Việtsôi sục; nổi lên
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sôi sục
  2. 2 nổi lên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập