Houzii
← Từ điển
Từ ghép

葵涌

Kuíchōng
Nghĩa tiếng ViệtKwai Chung (khu vực ở Hồng Kông); Kwai Cheong
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Kwai Chung (khu vực ở Hồng Kông)
  2. 2 Kwai Cheong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập