Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涌进

Phồn thể: [湧進]
yǒngjìn
Nghĩa tiếng Việttràn vào; tràn ngập (nước, đám đông); ùa vào (một không gian)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tràn vào
  2. 2 tràn ngập (nước, đám đông)
  3. 3 ùa vào (một không gian)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập