Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翻涌

Phồn thể: [翻湧]
fānyǒng
Nghĩa tiếng Việtcuộn lên không ngừng (của sóng hoặc mây)
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 cuộn lên không ngừng (của sóng hoặc mây)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập