Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tǒng

桶

Nghĩacái xô; thùng (rác); thùng (dầu, v.v.)
Bộ thủ木
Âm Hán Việtthùng
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tǒngÂm Hán Việt: thùngcái xô; thùng (rác); thùng (dầu, v.v.)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 甬

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 甬

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.