Chữ đơnChữ đa âm
甬
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 桶 (tǒng), cái xô; (lượng từ) đơn vị đo khô lập phương (5 đấu 五斗, khoảng nửa lít)
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 biến thể của 桶 (tǒng), cái xô
- 2 (lượng từ) đơn vị đo khô lập phương (5 đấu 五斗, khoảng nửa lít)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.