Từ ghép
甬道
Nghĩa tiếng Việtđường có tường bao; đường lát; hành lang có mái che
- 2 chữ
- 19 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 đường có tường bao
- 2 đường lát
- 3 hành lang có mái che
- 4 hành lang
- 5 đường hầm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.