Chữ Hán
恿
Nghĩaxúi giục; kích động; biến thể cũ của 恿 (yǒng); biến thể cũ của 恿 (yǒng)
Bộ thủ心
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- xúi giục; kích động
- biến thể cũ của 恿 (yǒng)
- biến thể cũ của 恿 (yǒng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 甬 + 心
- 甬tǒngbiến thể của 桶 (tǒng), cái xô; (lượng từ) đơn vị đo khô lập phương (5 đấu 五斗, khoảng nửa lít)
- 心xīn[tâm]tim; tâm; trái tim
- Phần chỉ nghĩa: 心
- Phần chỉ âm: 甬
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.