Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

恿

yǒng
Nghĩa tiếng Việtxúi giục; kích động
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

恿

Phồn thể: [惥]
yǒng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 恿 (yǒng)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

恿

Phồn thể: [慂]
yǒng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 恿 (yǒng)
  • 1 chữ
  • 11 nét