Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

怂恿

Phồn thể: [慫恿]
sǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǒngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtxúi giục; kích động; thúc giục
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xúi giục
  2. 2 kích động
  3. 3 thúc giục
  4. 4 khuyến khích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập