Chữ Hán
怂
Nghĩadùng chủ yếu trong 怂恿 (sǒngyǒng); (văn học) khiếp sợ
Bộ thủ心
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- dùng chủ yếu trong 怂恿 (sǒngyǒng); (văn học) khiếp sợ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 从 + 心
- Phần chỉ nghĩa: 心
- Phần chỉ âm: 从
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.