Chữ đơn
怂
Phồn thể: [慫]Nghĩa tiếng Việtdùng chủ yếu trong 怂恿 (sǒngyǒng); (văn học) khiếp sợ
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng chủ yếu trong 怂恿 (sǒngyǒng)
- 2 (văn học) khiếp sợ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.