Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惨毒

Phồn thể: [慘毒]
cǎndú
Nghĩa tiếng Việttàn nhẫn; độc ác
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tàn nhẫn
  2. 2 độc ác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập