Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悲恻

Phồn thể: [悲惻]
bēicè
Nghĩa tiếng Việtđau buồn; sầu thảm
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đau buồn
  2. 2 sầu thảm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập