Từ ghép
夹道欢迎
Phồn thể: [夾道歡迎]Nghĩa
- 1 đứng dọc hai bên đường chào đón
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 夹[giáp]ép từ hai phía; đặt vào giữa; kẹpTrang chữ →
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →
- 欢vui vẻ; hạnh phúc; hài lòngTrang chữ →
- 迎[nghênh]chào đón; gặp; gặp khó khăn mà tiến lên; gặp mặt trực tiếpTrang chữ →